Giới thiệu vít tải đôi trộn nguyên liệu
-
Trục vít trộn đôi (Twin-Screw Mixer/Agitator) là một biến thể chuyên biệt của hệ thống trục vít đôi, tập trung hoàn toàn vào chức năng nhào trộn, đồng hóa, đảo đều và chuyển tải vật liệu. Khác với loại trục vít đùn (chỉ đẩy vật liệu ép qua khuôn dưới áp suất cực cao), trục vít trộn đôi sở hữu các cánh vít hoặc cánh chèo (paddles) lồng vào nhau để liên tục xới, cắt và đảo lộn nguyên liệu mà không làm phá vỡ hoặc biến dạng quá mức cấu trúc cốt liệu.Dưới đây là các ứng dụng thực tế quan trọng nhất của hệ thống trục vít trộn đôi trong công nghiệp:

1. Ngành sản xuất Vật liệu xây dựng & Hóa chất nặng
-
- Trộn bê tông khô, vữa và keo dán gạch: Trục vít trộn đôi nằm ngang (Twin-shaft paddle mixer) được dùng để trộn xi măng, cát, thạch cao và các chất phụ gia hóa học. Cơ chế quay ngược chiều tạo ra vùng không trọng lực giả lập ở giữa hai trục, giúp các hạt mịn khuếch tán vào nhau chỉ trong vài chục giây.
- Sản xuất phân bón thương mại: Trộn đều các hạt NPK, phân bón hữu cơ cùng phụ gia ẩm trước khi đưa vào máy ép viên. Nó giúp độ ẩm và hàm lượng dưỡng chất phân bố đồng đều, tránh hiện tượng vón cục.
- Xử lý và trộn tro bay, bùn thải: Phối trộn bùn thải công nghiệp với vôi hoặc hóa chất xử lý để làm khô và trung hòa chất độc hại trước khi đem chôn lấp.
2. Ngành công nghiệp Thực phẩm & Chế biến thức ăn chăn nuôi
Trong ngành này, thiết bị thường được chế tạo hoàn toàn bằng Inox 304 hoặc 316 để đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh:
-
- Trộn bột công nghiệp: Phối trộn các loại bột mì, đường, sữa bột, men và gia vị để làm bánh quy, bánh mì hoặc mì ăn liền. Hệ thống hai trục giúp rút ngắn thời gian trộn, ngăn ngừa bột bị sinh nhiệt gây chết men.
- Chế biến thịt và thực phẩm xay: Trộn đều thịt xay, mỡ, gia vị và nước đá để làm giò chả, xúc xích, lạp xưởng. Cánh chèo của trục vít đôi giúp thịt đạt độ kết dính (nhũ hóa) hoàn hảo mà không làm chín thịt do ma sát.
- Trộn thức ăn gia súc, thủy sản đậm đặc: Hòa trộn các nguyên liệu khô như cám gạo, bột cá, vitamin, vi lượng với các chất lỏng như mật rỉ đường, mỡ cá một cách đồng nhất tuyệt đối trước khi ép viên.
3. Ngành Hóa chất, Mỹ phẩm & Dược phẩm
-
- Trộn chất tẩy rửa và bột giặt: Phối trộn các gốc chất hoạt động bề mặt dạng lỏng vào nền bột một cách mịn màng mà không gây vón cục lớn.
- Sản xuất hóa mỹ phẩm dạng sệt: Trộn đều các thành phần kem đánh răng, kem dưỡng da, dầu gội trong các bồn trộn có cánh khuấy trục vít đôi đồng trục hoặc song song để đạt độ mịn cao, không ngậm bọt khí.
- Đồng hóa cốm dược phẩm: Trộn đều dược chất (hoạt chất chính) với tá dược dính, tá dược độn ở dạng ẩm trước khi đưa đi dập viên nén.
4. Xử lý môi trường và Tái chế rác thải
- Trục vít đôi còn gọi là bộ cấp liệu trục vít hoặc đơn giản là băng tải trục vít đôi, bao gồm hai ống thép liền mạch, mỗi ống chứa một trục vít đặc, một trục quay ngược chiều kim đồng hồ và một trục quay ngược chiều kim đồng hồ, thực hiện chức năng trộn và khuấy. Trong quá trình hoạt động, hai trục vít quay nhờ một cặp bánh răng ở phần mở rộng trục. Sự quay của các trục vít làm cho vật liệu di chuyển dọc theo trục, do đó đạt được mục đích vận chuyển. Băng tải trục vít đôi chủ yếu được sử dụng để vận chuyển vật liệu dạng bột hoặc dạng hạt có đường kính nhỏ, và thường hoạt động theo phương ngang, do đó phù hợp để cấp liệu từ phía dưới phễu.Trộn rác hữu cơ làm phân compost: Hai trục vít lớn quay ngược chiều liên tục xới đảo rác thải sinh hoạt,rác hữu cơ với chế phẩm sinh học để tăng độ thông thoáng, đẩy nhanh quá trình phân hủy hiếu khí.

- vít tải đôi trộn nguyên liệu, hoặc đơn giản là băng tải trục vít đôi, bao gồm hai ống thép liền mạch, mỗi ống chứa một trục vít đặc, một trục quay ngược chiều kim đồng hồ và một trục quay ngược chiều kim đồng hồ, thực hiện chức năng trộn và khuấy. Trong quá trình hoạt động, hai trục vít quay nhờ một cặp bánh răng ở phần mở rộng trục. Sự quay của các trục vít làm cho vật liệu di chuyển dọc theo trục, do đó đạt được mục đích vận chuyển. Băng tải trục vít đôi chủ yếu được sử dụng để vận chuyển vật liệu dạng bột hoặc dạng hạt có đường kính nhỏ, và thường hoạt động theo phương ngang, do đó phù hợp để cấp liệu từ phía dưới phễu

Ưu điểm của băng tải trục vít đôi
- Khả năng vận chuyển lớn: Hai trục vít quay nhờ một cặp bánh răng ở vị trí mở rộng trục. Tốc độ dòng chảy của lưỡi dao lớn hơn so với trục vít đơn, và khả năng vận chuyển gấp 1,5-2 lần so với băng tải trục vít đơn.
- Ít bị kẹt hơn: Hai ống thép liền mạch được trang bị mỗi ống một vít chắc chắn, và hai vít quay theo hai hướng khác nhau, giúp tránh tắc nghẽn vật liệu do trục vít bị kẹt.

- Dỡ hàng đa điểm: Vật liệu có thể được nạp và dỡ tại bất kỳ điểm nào. Việc nạp liệu giữa chừng và nạp liệu tại nhiều điểm có thể được thực hiện ở các vị trí khác nhau. Nắp trên của bồn chứa có thể tháo rời để dễ dàng kiểm tra tình trạng hoạt động và làm sạch kịp thời lượng vật liệu còn sót lại.
- Chi phí thấp: Nhờ thiết kế trục xoắn kép, máy có khả năng trộn nguyên liệu tương đương với máy trộn thông thường, nhưng giá thành thấp hơn, giúp tiết kiệm chi phí.
- Kín đáo và không gây ô nhiễm: Cấu trúc kín giúp ngăn vật liệu tràn ra ngoài hoặc bị nhiễm bẩn bởi bụi bẩn khác, do đó ngăn ngừa ô nhiễm hoặc tràn đổ vật liệu.
- Dễ dàng vệ sinh: Có một van xả ở đáy cửa nạp liệu, và vít có thể đảo chiều để xả vật liệu, giúp việc xả và vệ sinh rất thuận tiện.

Sự khác biệt giữa băng tải trục vít đôi và băng tải trục vít đơn
- Băng tải trục vít đôi chủ yếu được sử dụng để vận chuyển vật liệu dạng bột. Chúng thường hoạt động theo phương ngang và thích hợp cho việc cấp liệu từ phía dưới silo. Để đạt được khả năng cấp liệu đồng đều và điều chỉnh lượng cấp liệu, trục vít đôi và trục vít đơn có cùng tốc độ. Do góc xoắn của cánh trục vít đôi lớn hơn góc xoắn của cánh trục vít đơn, nên khả năng vận chuyển của cánh trục vít đôi lớn hơn so với cánh trục vít đơn. Với cùng tốc độ quay, khả năng vận chuyển của trục vít đôi tăng lên gấp 1,5-2 lần so với trục vít đơn’

Thông số kỹ thuật của trục vít trộn đôi quyết định trực tiếp đến năng suất, độ đồng đều của mẻ trộn và loại vật liệu mà hệ thống có thể xử lý. Khi thiết kế hoặc mua sắm thiết bị này, các kỹ sư luôn căn cứ vào 4 nhóm thông số cốt lõi dưới đây:
- Thông số hình học và kích thước (Geometry Specs)
- Đường kính trục vít (D): Thường dao động từ ∅100mm đến hơn ∅600mm tùy quy mô. Đường kính lớn cho phép thể tích khoang chứa rộng và tải được khối lượng cốt liệu nặng.
- Khoảng cách tâm giữa 2 trục (A): Quyết định mức độ ăn khớp (intermeshing) giữa hai trục vít. Với dạng trục trộn ăn khớp, A luôn nhỏ hơn đường kính ngoài của cánh vít.
- Bước vít (Screw Pitch): Là khoảng cách giữa hai đỉnh ren liên tiếp. Bước vít lớn giúp vận chuyển vật liệu đi nhanh; bước vít ngắn/nhỏ tạo lực nén, tăng thời gian lưu để nhào trộn kỹ hơn.
- Độ dày cánh vít / Cánh chèo: Thường từ 4mm – 12mm hoặc dày hơn. Cánh thường được bọc thêm lớp chống mài mòn tại mép đỉnh.
- Thông số dung tích và năng suất (Capacity Specs)
- Thể tích thùng trộn (Gross Volume): Tổng dung tích của khoang chứa, dao động từ 200L, 500L, 1000L cho đến 5000L.
- Hệ số nạp liệu (Loading Rate): Mức nạp liệu tối ưu thường chỉ chiếm 30% – 70% tổng thể tích thùng để tạo không gian cho nguyên liệu xới tung và đối lưu.
- Năng suất đầu ra (Output):
- Dạng trộn mẻ (Batch): Tính theo kg/mẻ hoặc tấn/mẻ (Ví dụ: 200kg/mẻ, thời gian trộn từ 30 giây đến 3 phút/mẻ).
- Dạng trộn liên tục (Continuous): Tính theo tấn/giờ (Phổ biến từ 5 – 50 tấn/giờ đối với trộn tro bay, quặng, bê tông).
- Thông số động lực học (Power Specs)
- Tốc độ quay của trục (RPM):
- Dạng cánh vít liên tục: Tốc độ thấp từ 20 – 60 vòng/phút nhằm đẩy tải êm, hạn chế mài mòn.
- Dạng cánh chèo (Paddle): Tốc độ cao từ 60 – 120 vòng/phút tạo ra “vùng không trọng lực” giả lập, giúp các hạt bột khuếch tán vào nhau cực nhanh.
- Công suất động cơ (Motor Power): Dao động từ 3.0 kW – 11 kW (máy thực phẩm, bột khô nhỏ) cho đến 37 kW – 110 kW (máy trộn bê tông, tro bay, quặng).
- Hệ thống truyền động: Sử dụng motor giảm tốc qua khớp nối trực tiếp, truyền động xích hoặc truyền động đai bánh răng đôi (đồng tốc ngược chiều) để bảo đảm 2 trục vít quay đồng bộ mà không va đập vào nhau.
- Thông số vật liệu cấu tạo
- Thân vỏ & Cánh vít:
- Ngành thực phẩm/dược phẩm: Sử dụng Inox 304 hoặc Inox 316L đánh bóng gương nhằm chống bám dính và đạt chuẩn GMP.
- Ngành xây dựng/khai khoáng: Sử dụng thép hợp kim chịu lực (Q235, Manga), riêng cánh chèo làm bằng gang đúc Crom cao hoặc thép phủ Hardox để chống đá, cát cào mòn
Công ty TNHH Băng tải Thành Công
-
-
- Địa chỉ: 63 N, Đường HT5, Khu phố 3, Phường tân thới hiệp, TPHCM
- Hotline: 0909 704 744 (Mr. Ngọc)
- Email: info@bangtaithanhcong.com
- website : www.bangtaithanhcong.com
-





