Băng tải xử lý tro ngập tro xỉ ướt
- Chế tạo băng tải xử lý tro xỉ lò hơi đòi hỏi những giải pháp kỹ thuật có tính đặc thù rất cao do vật liệu cần vận chuyển (tro bay, tro xỉ đáy) sở hữu nhiệt độ lớn (từ 200°C đến hơn 1.000°C tại cửa lò), độ mài mòn cực kỳ nghiêm trọng và tính ăn mòn hóa học cao.Tùy thuộc vào phương án thiết kế hệ thống xử lý tro là Khô hay Ướt, các kỹ sư chế tạo sẽ áp dụng các bộ giải pháp tương ứng sau đây:
PHƯƠNG ÁN 1: Hệ thống băng tải xỉ khô (Dry Deslagging System)
Phương án này làm mát xỉ bằng không khí tự nhiên ngay trên đường vận chuyển, giúp tận dụng lại nhiệt lượng đưa vào lò hơi và giữ xỉ khô để bán cho các nhà máy xi măng.
- Sử dụng Băng tải tấm thép tấm vảy (Steel Apron Conveyor): Không sử dụng băng tải cao su thông thường vì sẽ bị chảy chảy chảy/cháy ngay lập tức. Băng tải được cấu thành từ các tấm thép chịu nhiệt xếp chồng lên nhau kiểu vảy cá.
- Giải pháp vật liệu: Các tấm vảy cá và khung sườn được làm bằng thép hợp kim chịu nhiệt (như SUS 310S, SUS 316 hoặc thép chứa thành phần Crom-Mangan cao) chịu được nhiệt độ liên tục từ 400°C – 1000°C mà không bị biến dạng nhiệt.
- Hệ thống bọc kín chống bụi và rò rỉ khí (Air-tight Enclosure): Toàn bộ băng tải khô phải được bao bọc trong một hộp kín bằng thép để kiểm soát gió lùa vào đáy lò và ngăn bụi tro bay mịn phát tán ra nhà xưởng.
- Giải pháp xích tải bôi trơn khô: Sử dụng xích rèn áp lực cao gắn con lăn chịu nhiệt, các ổ bi sử dụng mỡ chịu nhiệt độ cao chuyên dụng (>300°C) hoặc bạc lót graphite tự bôi trơn để tránh bị kẹt cứng do nhiệt độ và bụi xỉ xâm nhập.
PHƯƠNG ÁN 2: Hệ thống băng tải xỉ ngập nước / xỉ ướt (Submerged Scraper Conveyor – SSC)
Đây là giải pháp phổ biến nhất trong các nhà máy nhiệt điện than. Xỉ nóng rơi trực tiếp vào máng nước dưới đáy lò để dập tắt nhanh (Quenching), sau đó được cánh cào kéo lên dốc nghiêng để thoát nước.
- Giải pháp chống cày mòn lòng máng (Wear Liners): Hạt xỉ sau khi dập nước hóa rắn trở nên sắc nhọn như thủy tinh. Đáy máng cào bắt buộc phải lót một lớp thép chống mài mòn chịu va đập cực cao (như Hardox 450/500) hoặc gạch gốm kỹ thuật đúc từ đá bazan (Fused Basalt) dày từ 20mm – 30mm. Các tấm lót này phải làm dạng module để tháo lắp thay thế sau 2 – 3 năm vận hành.
- Hệ xích vòng chịu lực (Round Link Chain): Không dùng xích má thông thường vì xỉ mịn sẽ bám vào khe chốt gây kẹt chết mắt xích. Hệ ngập nước bắt buộc dùng xích vòng tròn (giống xích mỏ neo) bằng thép hợp kim rèn đặc biệt, được tôi cứng bề mặt sâu để chống mài mòn khi chà sát dưới đáy máng.
- Hệ bánh ròng rọc ngập nước (Submerged Idlers): Tại điểm uốn góc chữ L từ ngang lên dốc nghiêng, bánh đè xích phải nằm chìm hoàn toàn trong nước xỉ. Giải pháp chế tạo là sử dụng bạc lót kín (Sealed bearing) ngăn nước tuyệt đối, hoặc sử dụng bạc nhựa kỹ thuật POM/PU cường lực tự bôi trơn bằng chính nước trong máng.

- Sử dụng Băng tải tấm thép tấm vảy (Steel Apron Conveyor): Không sử dụng băng tải cao su thông thường vì sẽ bị chảy chảy chảy/cháy ngay lập tức. Băng tải được cấu thành từ các tấm thép chịu nhiệt xếp chồng lên nhau kiểu vảy cá.
- Băng tải xử lý tro ngập (tro xỉ ướt) yêu cầu kết cấu đặc biệt để chịu tải nặng và chống ăn mòn. Các giải pháp thường dùng bao gồm băng tải cao su chịu va đập hoặc hệ thống vận chuyển tro bay/xỉ đáy.
-
Các đặc điểm kỹ thuật chính của hệ thống băng tải tro ngập:
- Chống mài mòn và chịu va đập: Băng tải cao su được thiết kế chịu lực tốt, phù hợp cho việc vận chuyển tro xỉ có độ mài mòn cao.
- Thiết kế chịu tải trọng: Được tính toán để chịu được tải trọng nặng từ các gầu xúc đá, tro xỉ, như loại máy băng tải đá giúp khắc phục hậu quả bão lũ.
- Ứng dụng chuyên biệt:
- Hệ thống xử lý xỉ đáy và tro bay.
- Máy băng tải đá chuyên dụng giúp khắc phục hậu quả bão lũ, vận chuyển vật liệu nặng.

- Băng tải xử lý tro ngập (tro xỉ ướt) sử dụng dạng xích cào có phạm vi ứng dụng rộng rãi, thường được sử dụng để vận chuyển các vật liệu như xi măng, ngũ cốc và thức ăn chăn nuôi. Chúng đặc biệt phổ biến trong ngành công nghiệp than.
- Băng tải xử lý tro ngập (tro xỉ ướtb b cào thường được sử dụng để vận chuyển vật liệu theo phương ngang hoặc nghiêng với góc nghiêng không quá 30°, trong khi băng tải cào chôn ngầm có thể vận chuyển vật liệu theo phương ngang, nghiêng hoặc thẳng đứng, và có thể thực hiện cấp liệu và dỡ hàng nhiều điểm.
- Băng tải cào xử lý tro ngập (tro xỉ ướt) thường được sử dụng để vận chuyển ngang, với khoảng cách vận chuyển ngang lên đến 100 mét và công suất vận chuyển từ 15 đến 600 mét khối/giờ. Băng tải cào chôn ngầm có công suất vận chuyển từ 80 đến 240 mét khối/giờ và khoảng cách vận chuyển từ 40 đến 90 mét. Chúng có thể được sử dụng để vận chuyển riêng lẻ hoặc kết hợp và nối tiếp nhau.
- Băng tải cào ngầm là loại băng tải sử dụng xích cào để vận chuyển vật liệu rời trong máng kín. Nguyên lý hoạt động của nó tương tự như băng tải cào thông thường. Tuy nhiên, điểm khác biệt là băng tải cào ngầm chủ yếu dựa vào ma sát bên trong và áp lực ngang của vật liệu để vận chuyển.

- Nhiều khách hàng không chắc chắn nên chọn loại nào phù hợp khi mua băng tải cào ngầm . Thực tế, bất kể nhà sản xuất nào, nguyên lý hoạt động của băng tải cào ngầm vẫn giống nhau. Các mẫu mã thường được chia thành loại nằm ngang, loại góc lớn và loại thẳng đứng. Dưới đây là giới thiệu ngắn gọn về các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn băng tải cào ngầm, hy vọng sẽ hữu ích.Băng tải cào ngầm chủ yếu bao gồm vỏ kín, xích cào, bộ truyền động và thiết bị căng xích. Thiết bị có cấu trúc đơn giản, kích thước nhỏ gọn, khả năng làm kín tốt và tương đối thuận tiện trong lắp đặt và bảo trì. Nó có thể cấp và xả vật liệu tại nhiều điểm, mang lại sự linh hoạt trong lựa chọn và bố trí quy trình. Khi vận chuyển các vật liệu dạng khí, độc hại, nhiệt độ cao, dễ cháy hoặc dễ nổ, nó có thể cải thiện điều kiện làm việc và giảm ô nhiễm môi trường.1. Khối lượng riêng của vật liệu: ρ = 0,2~2,5 t/m3

- Nhiệt độ vật liệu: Các mẫu thông thường phù hợp với vật liệu có nhiệt độ dưới 120°C; các mẫu vận chuyển vật liệu nóng phù hợp với vật liệu có nhiệt độ từ 100~450°C, và nhiệt độ tức thời của vật liệu được phép đạt đến 800°C.
- Độ ẩm: Độ ẩm liên quan đến kích thước hạt và độ nhớt của vật liệu. Nói chung, độ ẩm phải đủ để vật liệu có thể vo thành viên bằng tay và sau đó tơi ra khi thả ra.
III. Các thiết bị phụ trợ an toàn bắt buộc phải tích hợp
- Bộ bù giãn nở nhiệt (Expansion Joint): Đặt tại điểm kết nối giữa cổ xả đáy lò hơi và phễu nhận của băng tải. Bộ phận này làm bằng vải chịu nhiệt chịu được áp suất âm và sự co giãn liên tục khi lò tăng/giảm tải.
- Cơ cấu tăng xích tự động bằng Thủy lực: Do xích chạy trong môi trường nhiệt độ biến thiên liên tục, hiện tượng co giãn xích xảy ra rất mạnh. Hệ thống xilanh thủy lực tích hợp cảm biến áp suất sẽ liên tục duy trì lực căng xích tiêu chuẩn, tránh hiện tượng nhảy xích, đứt xích.
- Khớp nối thủy lực (Fluid Coupling) cho động cơ: Giúp khởi động mềm và tự động trượt (ngắt truyền động cơ học) ngay lập tức khi băng tải bị kẹt bởi các khối xỉ lớn (clinker) rụng từ vách lò, bảo vệ động cơ không bị cháy.
Để có phương án thiết kế chi tiết và chính xác nhất cho hệ thống của bạn, vui lòng cung cấp thêm:
- Lò hơi của bạn đang đốt bằng nhiên liệu gì (Than cám, củi trấu/sinh khối, hay lò đốt rác thải sinh hoạt)?
- Nhiệt độ tro xỉ dự kiến khi rơi xuống băng tải là bao nhiêu độ C?
Công ty TNHH Băng tải Thành Công
-
-
-
- Địa chỉ: 63 N, đường HT5, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TPHCM
- Hotline: 0909 704 744 (Mr. Ngọc)
- Email: info@bangtaithanhcong.com
- website : www.bangtaithanhcong.com
-
-





