Giới thiệu vít tải đôi trộn nguyên liệu
- Đối với các hệ thống vít tải đôi công suất lớn (năng suất từ 50 đến trên 300 tấn/giờ), việc thiết kế và chế tạo không đơn thuần là phóng to kích thước từ vít tải nhỏ. Các nhà máy bắt buộc phải tuân theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt như CEMA 350 (Mỹ), ISO 7119 hoặc TCVN để kiểm soát ứng suất xoắn và hiện tượng võng trục.Dưới đây là các tiêu chuẩn thông số kỹ thuật cốt lõi dành cho dòng vít tải đôi công suất lớn:
- Tiêu chuẩn kích thước tải nặng vít tải đôi
Khi nâng công suất, đường kính cánh vít (D) và độ dày vật liệu được cấu hình ở phân khúc công nghiệp nặng:
- Đường kính cánh xoắn vít tải đôi (D): Định hình từ 400 mm đến 1200 mm (hoặc lên đến 60 inch ~ 1500 mm cho các dự án khai khoáng, nhiệt điện).
- Đường kính trục ống (d): Phải đạt tối thiểu từ 114 mm đến trên 300 mm (thép ống đúc chịu lực tốt liền mạch) để chống lại lực uốn sinh ra do mật độ vật liệu đè nặng.
- Độ dày cánh vít vít tải đôi: Tối thiểu từ 8 mm đến 25 mm. Riêng phần rìa cánh tiếp xúc vật liệu mài mòn thường được bọc thêm lớp hợp kim chống mòn (Hardfacing) hoặc dùng thép mạ Crom.
- Độ hở máng vít vít tải đôi: Khe hở giữa cánh trục và lòng máng được khống chế nghiêm ngặt từ 5 mm – 10 mm tùy loại hạt. Nếu khe hở quá lớn, vật liệu sẽ bị kẹt giữa cánh và máng gây bó trục.
- Giới hạn tốc độ quay và hệ số vít tải đôi
Hệ thống công suất lớn ưu tiên tăng kích thước đường kính cánh thay vì tăng tốc độ quay nhằm hạn chế lực ly tâm phá hủy kết cấu vật liệu và làm mòn thiết bị:
- Tốc độ quay trục vít tải đôi (n): Khống chế ở mức rất thấp, dao động từ 20 – 50 vòng/phút. Khởi động qua biến tần để bảo vệ động cơ chống sốc tải.
- Hệ số điền đầy lòng máng (ψ): Chỉ duy trì tối đa ở mức ψ = 0.15 – 0.30 (15% – 30%). Với công suất lớn, tuyệt đối không được thiết kế điền đầy quá 30% đối với vật liệu nặng (như đá dăm, than, xi măng) vì sẽ làm hỏng gối đỡ trung gian.
- Tiêu chuẩn hệ thống truyền động & Công suất động cơ vít tải đôi
- Công suất motor: Thường dao động từ 15 kW đến 75 kW hoặc lớn hơn.
- Hộp số giảm tốc: Bắt buộc sử dụng dòng hộp số tải nặng mô-men xoắn cao (như hộp số trục vuông góc bánh răng côn xoắn hệ, K97, K107 hoặc trục thẳng răng nghiêng hệ, R97). Các dòng này cho hiệu suất đạt 94% – 96%, chịu được va đập tải đột ngột tốt hơn hẳn hộp số trục vít bánh vít thông thường.
- Cơ cấu đồng tốc: Hai trục vít xoắn ngược chiều của vít tải đôi công suất lớn bắt buộc phải ăn khớp đồng tốc qua cụm bánh răng truyền động đồng bộ (Timing gears) ngâm dầu trong buồng kín để loại bỏ hoàn toàn rủi ro hai cánh xoắn va đập vào nhau.
- Tiêu chuẩn gối đỡ trung gian và kết cấu chống võng
- Gối đỡ trung gian (Hanger Bearings): Đây là điểm nhạy cảm nhất của vít tải công suất lớn. Tiêu chuẩn thiết kế quy định khoảng cách giữa các gối đỡ trung gian không quá 3m – 4m. Gối đỡ phải dùng vật liệu đặc biệt như hợp kim đồng thau, Stellite hoặc nhựa kỹ thuật chịu mòn cao cấp (UHMW-PE) và có hệ thống bơm mỡ tự động chịu áp.
- Sai lệch chế tạo vít tải đôi : Độ lệch tâm giữa các đoạn trục nối không được vượt quá 2 mm. Độ thẳng tổng thể của toàn bộ máng đôi dài 10 – 20 mét không được sai lệch quá 5 mm.
Để tính toán chính xác công suất động cơ (kW) và quy cách trục vít cho hệ thống công suất lớn này, bạn có thể chia sẻ thêm:
- Vật liệu bạn cần tải có tỷ trọng bao nhiêu (kg/m³) hoặc cụ thể là vật liệu gì?
- Hệ thống này cần vận chuyển liên tục với năng suất mục tiêu cụ thể là bao nhiêu tấn/giờ?

-
Trục vít trộn đôi (Twin-Screw Mixer/Agitator) là một biến thể chuyên biệt của hệ thống trục vít đôi, tập trung hoàn toàn vào chức năng nhào trộn, đồng hóa, đảo đều và chuyển tải vật liệu. Khác với loại trục vít đùn (chỉ đẩy vật liệu ép qua khuôn dưới áp suất cực cao), trục vít trộn đôi sở hữu các cánh vít hoặc cánh chèo (paddles) lồng vào nhau để liên tục xới, cắt và đảo lộn nguyên liệu mà không làm phá vỡ hoặc biến dạng quá mức cấu trúc cốt liệu.Dưới đây là các ứng dụng thực tế quan trọng nhất của hệ thống trục vít trộn đôi trong công nghiệp:

-
- Trộn bê tông khô, vữa và keo dán gạch: Trục vít trộn đôi nằm ngang (Twin-shaft paddle mixer) được dùng để trộn xi măng, cát, thạch cao và các chất phụ gia hóa học. Cơ chế quay ngược chiều tạo ra vùng không trọng lực giả lập ở giữa hai trục, giúp các hạt mịn khuếch tán vào nhau chỉ trong vài chục giây.
- Sản xuất phân bón thương mại: Trộn đều các hạt NPK, phân bón hữu cơ cùng phụ gia ẩm trước khi đưa vào máy ép viên. Nó giúp độ ẩm và hàm lượng dưỡng chất phân bố đồng đều, tránh hiện tượng vón cục.
- Xử lý và trộn tro bay, bùn thải: Phối trộn bùn thải công nghiệp với vôi hoặc hóa chất xử lý để làm khô và trung hòa chất độc hại trước khi đem chôn lấp.
-
- Trộn bột công nghiệp: Phối trộn các loại bột mì, đường, sữa bột, men và gia vị để làm bánh quy, bánh mì hoặc mì ăn liền. Hệ thống hai trục giúp rút ngắn thời gian trộn, ngăn ngừa bột bị sinh nhiệt gây chết men.
- Chế biến thịt và thực phẩm xay: Trộn đều thịt xay, mỡ, gia vị và nước đá để làm giò chả, xúc xích, lạp xưởng. Cánh chèo của trục vít đôi giúp thịt đạt độ kết dính (nhũ hóa) hoàn hảo mà không làm chín thịt do ma sát.
- Trộn thức ăn gia súc, thủy sản đậm đặc: Hòa trộn các nguyên liệu khô như cám gạo, bột cá, vitamin, vi lượng với các chất lỏng như mật rỉ đường, mỡ cá một cách đồng nhất tuyệt đối trước khi ép viên.
-
- Trộn chất tẩy rửa và bột giặt: Phối trộn các gốc chất hoạt động bề mặt dạng lỏng vào nền bột một cách mịn màng mà không gây vón cục lớn.
- Sản xuất hóa mỹ phẩm dạng sệt: Trộn đều các thành phần kem đánh răng, kem dưỡng da, dầu gội trong các bồn trộn có cánh khuấy trục vít đôi đồng trục hoặc song song để đạt độ mịn cao, không ngậm bọt khí.
- Đồng hóa cốm dược phẩm: Trộn đều dược chất (hoạt chất chính) với tá dược dính, tá dược độn ở dạng ẩm trước khi đưa đi dập viên nén.

- Trục vít đôi còn gọi là bộ cấp liệu trục vít hoặc đơn giản là băng tải trục vít đôi, bao gồm hai ống thép liền mạch, mỗi ống chứa một trục vít đặc, một trục quay ngược chiều kim đồng hồ và một trục quay ngược chiều kim đồng hồ, thực hiện chức năng trộn và khuấy. Trong quá trình hoạt động, hai trục vít quay nhờ một cặp bánh răng ở phần mở rộng trục. Sự quay của các trục vít làm cho vật liệu di chuyển dọc theo trục, do đó đạt được mục đích vận chuyển. Băng tải trục vít đôi chủ yếu được sử dụng để vận chuyển vật liệu dạng bột hoặc dạng hạt có đường kính nhỏ, và thường hoạt động theo phương ngang, do đó phù hợp để cấp liệu từ phía dưới phễu.Trộn rác hữu cơ làm phân compost: Hai trục vít lớn quay ngược chiều liên tục xới đảo rác thải sinh hoạt,rác hữu cơ với chế phẩm sinh học để tăng độ thông thoáng, đẩy nhanh quá trình phân hủy hiếu khí.

- vít tải đôi trộn nguyên liệu, hoặc đơn giản là băng tải trục vít đôi, bao gồm hai ống thép liền mạch, mỗi ống chứa một trục vít đặc, một trục quay ngược chiều kim đồng hồ và một trục quay ngược chiều kim đồng hồ, thực hiện chức năng trộn và khuấy. Trong quá trình hoạt động, hai trục vít quay nhờ một cặp bánh răng ở phần mở rộng trục. Sự quay của các trục vít làm cho vật liệu di chuyển dọc theo trục, do đó đạt được mục đích vận chuyển. Băng tải trục vít đôi chủ yếu được sử dụng để vận chuyển vật liệu dạng bột hoặc dạng hạt có đường kính nhỏ, và thường hoạt động theo phương ngang, do đó phù hợp để cấp liệu từ phía dưới phễu

Ưu điểm của băng tải trục vít đôi
- Khả năng vận chuyển lớn: Hai trục vít quay nhờ một cặp bánh răng ở vị trí mở rộng trục. Tốc độ dòng chảy của lưỡi dao lớn hơn so với trục vít đơn, và khả năng vận chuyển gấp 1,5-2 lần so với băng tải trục vít đơn.
- Ít bị kẹt hơn: Hai ống thép liền mạch được trang bị mỗi ống một vít chắc chắn, và hai vít quay theo hai hướng khác nhau, giúp tránh tắc nghẽn vật liệu do trục vít bị kẹt.

- Dỡ hàng đa điểm: Vật liệu có thể được nạp và dỡ tại bất kỳ điểm nào. Việc nạp liệu giữa chừng và nạp liệu tại nhiều điểm có thể được thực hiện ở các vị trí khác nhau. Nắp trên của bồn chứa có thể tháo rời để dễ dàng kiểm tra tình trạng hoạt động và làm sạch kịp thời lượng vật liệu còn sót lại.
- Chi phí thấp: Nhờ thiết kế trục xoắn kép, máy có khả năng trộn nguyên liệu tương đương với máy trộn thông thường, nhưng giá thành thấp hơn, giúp tiết kiệm chi phí.
- Kín đáo và không gây ô nhiễm: Cấu trúc kín giúp ngăn vật liệu tràn ra ngoài hoặc bị nhiễm bẩn bởi bụi bẩn khác, do đó ngăn ngừa ô nhiễm hoặc tràn đổ vật liệu.
- Dễ dàng vệ sinh: Có một van xả ở đáy cửa nạp liệu, và vít có thể đảo chiều để xả vật liệu, giúp việc xả và vệ sinh rất thuận tiện.

Sự khác biệt giữa băng tải trục vít đôi và băng tải trục vít đơn
- Băng tải trục vít đôi chủ yếu được sử dụng để vận chuyển vật liệu dạng bột. Chúng thường hoạt động theo phương ngang và thích hợp cho việc cấp liệu từ phía dưới silo. Để đạt được khả năng cấp liệu đồng đều và điều chỉnh lượng cấp liệu, trục vít đôi và trục vít đơn có cùng tốc độ. Do góc xoắn của cánh trục vít đôi lớn hơn góc xoắn của cánh trục vít đơn, nên khả năng vận chuyển của cánh trục vít đôi lớn hơn so với cánh trục vít đơn. Với cùng tốc độ quay, khả năng vận chuyển của trục vít đôi tăng lên gấp 1,5-2 lần so với trục vít đơn’

Thông số kỹ thuật của trục vít trộn đôi quyết định trực tiếp đến năng suất, độ đồng đều của mẻ trộn và loại vật liệu mà hệ thống có thể xử lý. Khi thiết kế hoặc mua sắm thiết bị này, các kỹ sư luôn căn cứ vào 4 nhóm thông số cốt lõi dưới đây:
- Thông số hình học và kích thước (Geometry Specs)
- Đường kính trục vít (D): Thường dao động từ ∅100mm đến hơn ∅600mm tùy quy mô. Đường kính lớn cho phép thể tích khoang chứa rộng và tải được khối lượng cốt liệu nặng.
- Khoảng cách tâm giữa 2 trục (A): Quyết định mức độ ăn khớp (intermeshing) giữa hai trục vít. Với dạng trục trộn ăn khớp, A luôn nhỏ hơn đường kính ngoài của cánh vít.
- Bước vít (Screw Pitch): Là khoảng cách giữa hai đỉnh ren liên tiếp. Bước vít lớn giúp vận chuyển vật liệu đi nhanh; bước vít ngắn/nhỏ tạo lực nén, tăng thời gian lưu để nhào trộn kỹ hơn.
- Độ dày cánh vít / Cánh chèo: Thường từ 4mm – 12mm hoặc dày hơn. Cánh thường được bọc thêm lớp chống mài mòn tại mép đỉnh.
- Thông số dung tích và năng suất (Capacity Specs)
- Thể tích thùng trộn (Gross Volume): Tổng dung tích của khoang chứa, dao động từ 200L, 500L, 1000L cho đến 5000L.
- Hệ số nạp liệu (Loading Rate): Mức nạp liệu tối ưu thường chỉ chiếm 30% – 70% tổng thể tích thùng để tạo không gian cho nguyên liệu xới tung và đối lưu.
- Năng suất đầu ra (Output):
- Dạng trộn mẻ (Batch): Tính theo kg/mẻ hoặc tấn/mẻ (Ví dụ: 200kg/mẻ, thời gian trộn từ 30 giây đến 3 phút/mẻ).
- Dạng trộn liên tục (Continuous): Tính theo tấn/giờ (Phổ biến từ 5 – 50 tấn/giờ đối với trộn tro bay, quặng, bê tông).
- Thông số động lực học (Power Specs)
- Tốc độ quay của trục (RPM):
- Dạng cánh vít liên tục: Tốc độ thấp từ 20 – 60 vòng/phút nhằm đẩy tải êm, hạn chế mài mòn.
- Dạng cánh chèo (Paddle): Tốc độ cao từ 60 – 120 vòng/phút tạo ra “vùng không trọng lực” giả lập, giúp các hạt bột khuếch tán vào nhau cực nhanh.
- Công suất động cơ (Motor Power): Dao động từ 3.0 kW – 11 kW (máy thực phẩm, bột khô nhỏ) cho đến 37 kW – 110 kW (máy trộn bê tông, tro bay, quặng).
- Hệ thống truyền động: Sử dụng motor giảm tốc qua khớp nối trực tiếp, truyền động xích hoặc truyền động đai bánh răng đôi (đồng tốc ngược chiều) để bảo đảm 2 trục vít quay đồng bộ mà không va đập vào nhau.
- Thông số vật liệu cấu tạo vít tải đôi
- Thân vỏ & Cánh vít:
- Ngành thực phẩm/dược phẩm: Sử dụng Inox 304 hoặc Inox 316L đánh bóng gương nhằm chống bám dính và đạt chuẩn GMP.
- Ngành xây dựng/khai khoáng: Sử dụng thép hợp kim chịu lực (Q235, Manga), riêng cánh chèo làm bằng gang đúc Crom cao hoặc thép phủ Hardox để chống đá, cát cào mòn
- Chạy không tải: Bật máy vận hành không tải trong 1 – 2 tiếng. Kiểm tra xem hai cánh vít có cọ xát vào nhau hoặc cọ vào thành máng hay không, tiếng máy chạy có êm không, có bị quá nhiệt ở các cụm vòng bi không.
- Chạy có tải: Đưa vật liệu vào thử nghiệm để đánh giá năng suất thực tế và căn chỉnh lại tủ điện điều tốc (nếu có).Chế tạo vít tải đôi (máy vận chuyển vật liệu bằng hai trục vít song song) đòi hỏi sự chính xác cao trong cơ khí để đảm bảo hai trục cánh xoắn phối hợp nhịp nhàng mà không bị kẹt hay va chạm vào nhau. Thiết bị này thường được dùng để tăng công suất tải, trộn đều vật liệu hoặc xử lý các loại liệu có độ bám dính cao, dễ bị vón cục.Dưới đây là quy trình chi tiết từng bước để thiết kế và chế tạo hệ thống vít tải đôi công nghiệp:
- Tính toán thiết kế thông số kỹ thuật
Trước khi cắt phôi, bạn cần xác định rõ các thông số dựa trên loại vật liệu cần tải (cám, xi măng, nông sản, than cám…):
- Chiều xoắn của hai trục: Xác định hai trục sẽ quay cùng chiều hay ngược chiều Thông thường, thiết kế ngược chiều (một trục xoắn phải, một trục xoắn trái) được ưu tiên để vật liệu được gom vào giữa và đẩy đi nhanh hơn.
- Kích thước: Tính toán đường kính cánh vít (D), bước cánh (P), đường kính trục ống (d) và chiều dài máng (L).
- Công suất động cơ: Lựa chọn motor giảm tốc (1.1 kW – 30 kW tùy quy mô) dựa trên năng suất tải (tấn/giờ) và độ nghiêng của máng.
- Chuẩn bị vật liệu chế tạo Vít tải đôi trộn nguyên liệu
Tùy thuộc vào môi trường làm việc để chọn vật liệu phù hợp:
- Vật liệu: Thép carbon (như CT3, SS400) cho vật liệu thông thường như cát, đá; hoặc Inox (SUS304, SUS316) đối với ngành thực phẩm, hóa chất để chống ăn mòn.
- Thân máng: Thường thiết kế dạng máng chữ U đôi liền nhau chịu lực tốt.
- Trục vít: Sử dụng thép ống đúc đặc dụng hoặc thép tròn C45 để đảm bảo độ thẳng, chịu được moment xoắn lớn không bị biến dạng.
- Gia công chế tạo các bộ phận chính
Bước 3.1: Chế tạo cánh Vít tải đôi trộn nguyên liệu
Đây là công đoạn khó nhất, đòi hỏi cánh phẳng khi kéo giãn phải đạt đúng bước cánh quy định. Có các phương pháp phổ biến:
- Phương pháp dập khuôn/chấn: Cắt phôi tôn thành hình vành khăn (vòng tròn khuyết), sau đó dùng máy chấn hoặc khuôn dập thủy lực để tạo độ nghiêng. Cách này tạo ra cánh dày, đều và chính xác.
- Phương pháp kéo palăng: Hàn nối các vòng vành khăn lại với nhau, lồng vào trục rồi dùng xích/palăng kéo giãn theo bước cánh mong muốn (phù hợp với cánh mỏng).
Bước 3.2: Hàn cánh vít vào trụcVít tải đôi trộn nguyên liệu
- Đánh dấu vị trí bước cánh chính xác trên trục ống.
- Gá và hàn đính từng bước cánh. Sau khi kiểm tra độ đồng tâm và khoảng cách đều đặn, tiến hành hàn chết (hàn liên tục hoàn thiện) để đảm bảo độ chắc chắn.
Bước 3.3: Gia công máng đôi (Máng chữ U) Vít tải đôi trộn nguyên liệu
- Dùng máy chấn tôn để uốn vách máng thành hình dạng 2 lòng máng chữ U ghép sát nhau. Khoảng cách giữa 2 tâm trục phải được tính toán sao cho hai cánh xoắn có khoảng hở an toàn vừa đủ (tránh va chạm nhưng không làm lọt liệu).
- Lắp ráp hệ thống truyền động và căn chỉnh Vít tải đôi trộn nguyên liệu
- Hộp số và bánh răng đồng thì: Đối với vít tải đôi, hai trục cần phải quay đồng bộ tuyệt đối. Kỹ sư thường sử dụng một động cơ giảm tốc kết nối với cặp bánh răng ăn khớp trực tiếp có tỉ số truyền 1:1 để điều khiển hai trục quay ngược chiều với tốc độ bằng nhau.
- Gối đỡ và ổ bi: Lắp gối đỡ (ASAHI, SKF…) ở hai đầu máng. Cần lắp thêm phớt chặn lò xo để ngăn bụi vật liệu lọt vào làm hỏng vòng bi.
- Kiểm tra và chạy thử (Test máy) Vít tải đôi trộn nguyên liệu
Công ty TNHH Băng tải Thành Công
-
-
- Địa chỉ: 63 N, Đường HT5, Khu phố 3, Phường tân thới hiệp, TPHCM
- Hotline: 0909 704 744 (Mr. Ngọc)
- Email: info@bangtaithanhcong.com
- website : www.bangtaithanhcong.com
-














